| Chức năng | In |
| Công nghệ in | Laser |
| Tốc độ in | Lên đến 20 trang/phút (đen, A4) |
| In hai mặt | Thủ công (hỗ trợ qua driver) |
| Thời gian in trang đầu | Đen (A4, sẵn sàng): ~8.3 giây; Đen (A4, chế độ ngủ): ~18 giây |
| Độ phân giải in | Đen (tốt nhất): 1200 × 1200 dpi; Đen (thường): 600 × 600 dpi |
| Hộp mực | 01 hộp mực đen |
| Ngôn ngữ in | SPL |
| Màn hình | Đèn LED |
| Bảng điều khiển | Nút Power, Cancel; đèn LED báo trạng thái (Power, Toner, Attention) |
| Chu kỳ in tối đa | Lên đến 10.000 trang/tháng |
| Sản lượng in khuyến nghị | 100 – 1.500 trang/tháng |
| Khổ giấy hỗ trợ | A4, A5, A5 (LEF), B5 (JIS), Oficio, Envelope (DL, C5); 76 × 127 mm đến 216 × 356 mm |
| Định lượng giấy | 60 – 163 g/m² |
| Loại giấy | Giấy thường, dày, mỏng, cotton, màu, in sẵn, tái chế, nhãn, bìa cứng, bond, lưu trữ, phong bì |
| Khay giấy | Khay vào: 150 tờ; Khay ra: 100 tờ |
| Bộ nhớ | 64 MB |
| Tốc độ xử lý | 400 MHz |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 7/8/8.1/10 (32/64-bit), Windows Server 2008 R2, 2012, 2016 |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu | Windows 7 trở lên; CPU Intel Pentium IV 1 GHz hoặc cao hơn; RAM 1 GB; HDD 16 GB |
| Kết nối | USB 2.0 tốc độ cao |
| Không dây | Không |
| In di động | Không |
| Giao thức mạng | Không |
| Quản lý bảo mật | Không |
| Độ ồn | 6.5 B(A) khi in |
| Nhiệt độ hoạt động | 10 – 30°C (khuyến nghị 15 – 27°C) |
| Độ ẩm hoạt động | 10 – 80% RH (không ngưng tụ) |
| Tiết kiệm năng lượng | HP Auto-Off Technology; Power Save |
| Công suất tiêu thụ | 320W (in), 33W (sẵn sàng), 1.1W (ngủ), 0.2W (tắt) |
| Kích thước (R × S × C) | 331 × 215 × 178 mm |
| Trọng lượng | 4.18 kg |
| Phụ kiện trong hộp | Máy in HP Laser 108a, mực đen đi kèm (~1.500 trang), cáp USB, dây nguồn, tài liệu hướng dẫn |


ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM